positional notation

positional notation

In positional notation, the digit 3 represents thirty in the number 137.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống ký hiệu theo vị trí (positional notation) một hệ thống biểu diễn số trong đó giá trị của một tự (chữ số) phụ thuộc vào vị trí của trong dãy tự thứ tự. Mỗi vị trí tương ứng với một lũy thừa của số ( dụ: 10 trong hệ thập phân, 2 trong hệ nhị phân). Hệ thống này cho phép biểu diễn mọi số thực bằng một tập hợp các tự thứ tự.

dụ sử dụng
  • (Trong hệ thống ký hiệu theo vị trí thập phân, số 345 có nghĩa 3×10² + 4×10¹ + 5×10⁰.)
  • (Hệ thống ký hiệu theo vị trí nhị phân sử dụng số 2, trong đó mỗi chữ số đại diện cho một lũy thừa của 2.)
  • (Phát minh ra hệ thống ký hiệu theo vị trí một bước đột phá lớn trong toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hệ thống ký hiệu theo vị trí số bất kỳ: Không chỉ giới hạnhệ thập phân hay nhị phân, còn áp dụng cho các số khác như hệ bát phân ( số 8) hay hệ thập lục phân ( số 16).
    • Hexadecimal positional notation uses base 16, with digits 0-9 and letters A-F. (Hệ thống ký hiệu theo vị trí thập lục phân sử dụng số 16, với các chữ số 0-9 chữ cái A-F.)
  • Phân số trong hệ thống ký hiệu theo vị trí: Các số thập phân (phân số) cũng được biểu diễn bằng cách mở rộng vị trí sang bên phải dấu phẩy, với giá trị giảm dần theo lũy thừa âm của số.
    • In positional notation, 0.125 in decimal means 1×10⁻¹ + 2×10⁻² + 5×10⁻³. (Trong hệ thống ký hiệu theo vị trí, 0.125 trong hệ thập phân có nghĩa 1×10⁻¹ + 2×10⁻² + 5×10⁻³.)
Biến thể từ gần giống
  • Ký hiệu theo vị trí (positional notation): Cách gọi khác, đồng nghĩa.
  • Hệ thống số theo vị trí (positional numeral system): Một thuật ngữ tương đương, nhấn mạnh vào hệ thống số học.
  • Hệ thập phân (decimal system): Một trường hợp cụ thể của ký hiệu theo vị trí với số 10.
Từ đồng nghĩa
  • Hệ thống số vị trí (place-value system): Một tên gọi khác, nhấn mạnh khái niệm "giá trị theo vị trí".
  • Ký hiệu giá trị vị trí (place-value notation): Tương tự, dùng trong ngữ cảnh toán học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "positional notation", đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "dựa vào" (rely on) khi mô tả: - This system relies heavily on positional notation for clarity. (Hệ thống này dựa nhiều vào hệ thống ký hiệu theo vị trí để rõ ràng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "positional notation".